Trò chơi từ vựng tiếng Nhật
Học những từ tiếng Nhật đầu tiên một cách vui vẻ — nối hình với từ rồi lật thẻ ghi nhớ. Miễn phí, không đăng ký, cứ thế mà chơi.
Động vật tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi con vật với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như ライオン, ゾウ và トラ — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayTrái cây tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi loại trái cây với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như リンゴ, バナナ và オレンジ — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMón ăn tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi món ăn với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như パン, チーズ và 卵 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMàu sắc tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi màu với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 赤, オレンジ và 黄色 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngaySố đếm tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi con số với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 一, 二 và 三 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayGia đình tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi thành viên gia đình với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như お母さん, お父さん và 姉 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayBộ phận cơ thể tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi bộ phận cơ thể với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 目, 耳 và 鼻 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayPhương tiện tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi phương tiện với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 車, バス và 自転車 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThời tiết tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi hiện tượng thời tiết với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 太陽, 雨 và 雲 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayCảm xúc tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi khuôn mặt cảm xúc với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như うれしい, かなしい và おこった — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayQuần áo tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi món đồ mặc với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như シャツ, ズボン và ワンピース — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThể thao tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi môn thể thao với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như サッカー, バスケットボール và テニス — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNghề nghiệp tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi nghề với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 先生, 医者 và 農家 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ dùng trong nhà tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi đồ vật với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như ベッド, いす và ドア — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayRau củ tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi loại rau củ với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như にんじん, トマト và じゃがいも — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngaySinh vật biển tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi sinh vật biển với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như サメ, クジラ và タコ — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNhạc cụ tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi nhạc cụ với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như ギター, ドラム và ピアノ — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ dùng học tập tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi đồ dùng học tập với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như えんぴつ, 本 và ペン — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như ライオン, ゾウ và トラ, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpTrái cây tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như リンゴ, バナナ và オレンジ, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpMón ăn tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như パン, チーズ và 卵, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpMàu sắc tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như 赤, オレンジ và 黄色, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpSố đếm tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như 一, 二 và 三, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpGia đình tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như お母さん, お父さん và 姉, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpBộ phận cơ thể tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như 目, 耳 và 鼻, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpPhương tiện tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như 車, バス và 自転車, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpThời tiết tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như 太陽, 雨 và 雲, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpCảm xúc tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như うれしい, かなしい và おこった, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpQuần áo tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như シャツ, ズボン và ワンピース, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpThể thao tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như サッカー, バスケットボール và テニス, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpNghề nghiệp tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như 先生, 医者 và 農家, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpĐồ dùng trong nhà tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như ベッド, いす và ドア, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpRau củ tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như にんじん, トマト và じゃがいも, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpSinh vật biển tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như サメ, クジラ và タコ, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpNhạc cụ tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như ギター, ドラム và ピアノ, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpĐồ dùng học tập tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như えんぴつ, 本 và ペン, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặp