Rau củ tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi loại rau củ với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như にんじん, トマト và じゃがいも — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Nhật của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Nhật gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ rau củ tiếng Nhật trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| にんじん | cà rốt | |
| トマト | cà chua | |
| じゃがいも | khoai tây | |
| とうもろこし | ngô | |
| ブロッコリー | bông cải xanh | |
| たまねぎ | hành tây | |
| にんにく | tỏi | |
| ピーマン | ớt chuông | |
| きゅうり | dưa chuột | |
| なす | cà tím | |
| きのこ | nấm | |
| レタス | xà lách |
Rau củ tiếng Nhật — hỏi & đáp
"Rau củ" trong tiếng Nhật nói thế nào?
Từ tiếng Nhật cho "rau củ" là 野菜(やさい). Trò chơi dạy tên rau củ thông dụng nhất, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt.
Từ hiển thị bằng kanji hay kana?
Theo cách người Nhật thường viết — katakana với những từ như ライオン (sư tử), kanji đơn giản với từ cơ bản như 犬 (con chó). Mỗi từ đều kèm hình và nghĩa tiếng Việt, nên chưa đọc được hết mặt chữ vẫn chơi và nhớ từ được.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Nhật?
Ứng dụng học tiếng Nhật dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.