Động vật tiếng Nhật — Nối hình
Nối mỗi con vật với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như ライオン, ゾウ và トラ — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Nhật của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Nhật gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ động vật tiếng Nhật trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| ライオン | sư tử | |
| ゾウ | con voi | |
| トラ | con hổ | |
| サル | con khỉ | |
| シマウマ | ngựa vằn | |
| キリン | hươu cao cổ | |
| 犬 | con chó | |
| 猫 | con mèo | |
| ウサギ | con thỏ | |
| クマ | con gấu | |
| パンダ | gấu trúc | |
| キツネ | con cáo | |
| 牛 | con bò | |
| 豚 | con lợn | |
| 馬 | con ngựa | |
| カエル | con ếch | |
| ペンギン | chim cánh cụt | |
| フクロウ | con cú | |
| 魚 | con cá | |
| ヘビ | con rắn | |
| アヒル | con vịt | |
| ニワトリ | con gà | |
| カメ | con rùa | |
| イルカ | cá heo |
Động vật tiếng Nhật — hỏi & đáp
"Động vật" trong tiếng Nhật nói thế nào?
Từ tiếng Nhật cho "động vật" là 動物(どうぶつ). Trò chơi dạy tên con vật thông dụng nhất, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt.
Từ hiển thị bằng kanji hay kana?
Theo cách người Nhật thường viết — katakana với những từ như ライオン (sư tử), kanji đơn giản với từ cơ bản như 犬 (con chó). Mỗi từ đều kèm hình và nghĩa tiếng Việt, nên chưa đọc được hết mặt chữ vẫn chơi và nhớ từ được.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Nhật?
Ứng dụng học tiếng Nhật dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.