Word Lantern

Sinh vật biển tiếng Nhật — Nối hình

Nối mỗi sinh vật biển với từ tiếng Nhật của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như サメ, クジラ và タコ — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.

Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Nhật của nó để tạo cặp.

Cặp: 0/8 Lượt thử: 0 Thời gian: 0s

Hình ảnh

Từ vựng

Bạn đã nối đúng hết! 🎉

Tải ứng dụng

Cách chơi

  1. 1

    Nhìn vào hình

    Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.

  2. 2

    Chạm vào từ đúng

    Chọn từ tiếng Nhật gọi tên bức hình.

  3. 3

    Nối hết tất cả

    Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.

Các từ sinh vật biển tiếng Nhật trong trò chơi

Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.

Hình tiếng Nhật Nghĩa
サメ cá mập
クジラ cá voi
タコ bạch tuộc
カニ con cua
クラゲ con sứa
ロブスター tôm hùm
エビ con tôm
イカ mực
アザラシ hải cẩu
カワウソ rái cá
フグ cá nóc
貝がら vỏ sò

Sinh vật biển tiếng Nhật — hỏi & đáp

"Sinh vật biển" trong tiếng Nhật nói thế nào?

Từ tiếng Nhật cho "sinh vật biển" là 海の生き物(うみのいきもの). Trò chơi dạy tên sinh vật biển thông dụng nhất, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt.

Từ hiển thị bằng kanji hay kana?

Theo cách người Nhật thường viết — katakana với những từ như ライオン (sư tử), kanji đơn giản với từ cơ bản như 犬 (con chó). Mỗi từ đều kèm hình và nghĩa tiếng Việt, nên chưa đọc được hết mặt chữ vẫn chơi và nhớ từ được.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.

Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Nhật?

Ứng dụng học tiếng Nhật dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.