Gia đình tiếng Nhật — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Nhật của nó, như お母さん, お父さん và 姉, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Lật hai thẻ để tìm một cặp trùng nhau — một hình và từ của nó.
Bạn đã tìm được hết các cặp! 🎉
Cách chơi
- 1
Lật một thẻ
Chạm vào thẻ bất kỳ để lật lên xem hình hoặc từ.
- 2
Tìm thẻ cùng cặp
Lật thẻ thứ hai để ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó.
- 3
Lật hết cả bảng
Tìm được tất cả các cặp là thắng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ gia đình tiếng Nhật trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| お母さん | mẹ | |
| お父さん | bố | |
| 姉 | chị gái | |
| 兄 | anh trai | |
| 赤ちゃん | em bé | |
| おばあさん | bà | |
| おじいさん | ông | |
| 家族 | gia đình |
Gia đình tiếng Nhật — hỏi & đáp
"Gia đình" trong tiếng Nhật nói thế nào?
Từ tiếng Nhật cho "gia đình" là 家族(かぞく). Trò chơi dạy từ về gia đình thông dụng nhất, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt.
Từ hiển thị bằng kanji hay kana?
Theo cách người Nhật thường viết — katakana với những từ như ライオン (sư tử), kanji đơn giản với từ cơ bản như 犬 (con chó). Mỗi từ đều kèm hình và nghĩa tiếng Việt, nên chưa đọc được hết mặt chữ vẫn chơi và nhớ từ được.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Nhật?
Ứng dụng học tiếng Nhật dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.