Trò chơi từ vựng tiếng Đức
Học những từ tiếng Đức đầu tiên một cách vui vẻ — nối hình với từ, đánh vần, rồi lật thẻ ghi nhớ. Miễn phí, không đăng ký, cứ thế mà chơi.
Động vật tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi con vật với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như der Löwe, der Elefant và der Tiger — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayTrái cây tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi loại trái cây với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như der Apfel, die Banane và die Orange — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ ăn tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi món ăn với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như das Brot, der Käse và das Ei — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMàu sắc tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi màu với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như rot, orange và gelb — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngaySố đếm tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi con số với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như eins, zwei và drei — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayGia đình tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi thành viên gia đình với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như die Mutter, der Vater và die Schwester — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayBộ phận cơ thể tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi bộ phận cơ thể với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như das Auge, das Ohr và die Nase — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayPhương tiện tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi phương tiện với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như das Auto, der Bus và das Fahrrad — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThời tiết tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi hình thời tiết với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như die Sonne, der Regen và die Wolke — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayCảm xúc tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi khuôn mặt cảm xúc với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như glücklich, traurig và wütend — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayQuần áo tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi món quần áo với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như das Hemd, die Hose và das Kleid — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThể thao tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi môn thể thao với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như der Fußball, der Basketball và das Tennis — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNghề nghiệp tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi nghề với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như der Lehrer, der Arzt và der Bauer — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ trong nhà tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi đồ vật trong nhà với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như das Bett, der Stuhl và die Tür — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayRau củ tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi loại rau củ với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như die Karotte, die Tomate và die Kartoffel — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật biển tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi động vật biển với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như der Hai, der Wal và der Oktopus — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNhạc cụ tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi nhạc cụ với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như die Gitarre, die Trommel và das Klavier — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ dùng học tập tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi đồ dùng học tập với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như der Bleistift, das Buch và der Kugelschreiber — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — der Löwe, der Elefant, der Tiger và nhiều từ khác.
Đánh vầnTrái cây tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — der Apfel, die Banane, die Orange và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ ăn tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — das Brot, der Käse, das Ei và nhiều từ khác.
Đánh vầnMàu sắc tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần màu tiếng Đức — rot, orange, gelb và nhiều từ khác.
Đánh vầnSố đếm tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần số tiếng Đức — eins, zwei, drei và nhiều từ khác.
Đánh vầnGia đình tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — die Mutter, der Vater, die Schwester và nhiều từ khác.
Đánh vầnBộ phận cơ thể tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — das Auge, das Ohr, die Nase và nhiều từ khác.
Đánh vầnPhương tiện tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — das Auto, der Bus, das Fahrrad và nhiều từ khác.
Đánh vầnThời tiết tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — die Sonne, der Regen, die Wolke và nhiều từ khác.
Đánh vầnCảm xúc tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — glücklich, traurig, wütend và nhiều từ khác.
Đánh vầnQuần áo tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — das Hemd, die Hose, das Kleid và nhiều từ khác.
Đánh vầnThể thao tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — der Fußball, der Basketball, das Tennis và nhiều từ khác.
Đánh vầnNghề nghiệp tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — der Lehrer, der Arzt, der Bauer và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ trong nhà tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — das Bett, der Stuhl, die Tür và nhiều từ khác.
Đánh vầnRau củ tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — die Karotte, die Tomate, die Kartoffel và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐộng vật biển tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — der Hai, der Wal, der Oktopus và nhiều từ khác.
Đánh vầnNhạc cụ tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — die Gitarre, die Trommel, das Klavier và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ dùng học tập tiếng Đức — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Đức — der Bleistift, das Buch, der Kugelschreiber và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐộng vật tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như der Löwe, der Elefant và der Tiger, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpTrái cây tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như der Apfel, die Banane và die Orange, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ ăn tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như das Brot, der Käse và das Ei, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpMàu sắc tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một màu và từ tiếng Đức của nó như rot, orange và gelb, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpSố đếm tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một con số và từ tiếng Đức của nó như eins, zwei và drei, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpGia đình tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như die Mutter, der Vater và die Schwester, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpBộ phận cơ thể tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như das Auge, das Ohr và die Nase, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpPhương tiện tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như das Auto, der Bus và das Fahrrad, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpThời tiết tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như die Sonne, der Regen và die Wolke, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpCảm xúc tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như glücklich, traurig và wütend, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpQuần áo tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như das Hemd, die Hose và das Kleid, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpThể thao tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như der Fußball, der Basketball và das Tennis, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpNghề nghiệp tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như der Lehrer, der Arzt và der Bauer, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ trong nhà tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như das Bett, der Stuhl và die Tür, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpRau củ tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như die Karotte, die Tomate và die Kartoffel, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐộng vật biển tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như der Hai, der Wal và der Oktopus, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpNhạc cụ tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như die Gitarre, die Trommel và das Klavier, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ dùng học tập tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như der Bleistift, das Buch và der Kugelschreiber, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặp