Bộ phận cơ thể tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi bộ phận cơ thể với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như das Auge, das Ohr và die Nase — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Đức của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Đức gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ bộ phận cơ thể tiếng Đức trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|---|
| das Auge | mắt | |
| das Ohr | tai | |
| die Nase | mũi | |
| der Mund | miệng | |
| der Zahn | răng | |
| die Zunge | lưỡi | |
| die Hand | bàn tay | |
| der Fuß | bàn chân | |
| das Bein | chân | |
| der Arm | cánh tay | |
| das Gehirn | não | |
| das Herz | tim |
Bộ phận cơ thể tiếng Đức — hỏi & đáp
"Cơ thể" trong tiếng Đức nói thế nào?
Từ tiếng Đức cho "cơ thể" là "der Körper". Trò chơi dạy các bộ phận cơ thể thông dụng, mỗi từ kèm mạo từ giống.
Vì sao mỗi từ bắt đầu bằng der, die hay das?
Danh từ tiếng Đức có giống. "Der" là giống đực, "die" là giống cái, "das" là giống trung. Học mạo từ cùng với từ là cách dễ nhất để nhớ giống của nó.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Đức?
Ứng dụng học tiếng Đức dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.