Der, die hay das? — Quiz mạo từ tiếng Đức
Der Hund, die Hund hay das Hund? Luyện với 191 danh từ tiếng Đức thông dụng: đọc từ, chọn der, die hoặc das, biết ngay đáp án kèm nghĩa tiếng Việt. Mỗi lượt 10 câu, rút đều từ cả ba giống — nên không thể ăn may bằng cách luôn chọn một mạo từ.
Đọc danh từ rồi chạm der, die hoặc das. Đáp án hiện ngay — làm đủ 10 câu để xem điểm.
Hoàn thành lượt chơi!
Cách chơi
- 1
Đọc danh từ
Mỗi câu hiện một danh từ tiếng Đức kèm hình và nghĩa — nhưng không có mạo từ.
- 2
Chọn der, die hoặc das
Chạm mạo từ bạn nghĩ là đúng. Xanh lá = đúng; đỏ sẽ chỉ ra đáp án.
- 3
Hoàn thành lượt chơi
Mỗi lượt 10 từ rút từ 191 danh từ, chia đều ba giống — chơi lại là có bộ từ mới.
Mẹo đoán der, die hay das theo đuôi từ
Giống danh từ tiếng Đức trông tuỳ tiện, nhưng khoảng 80% đoán được từ đuôi từ — đây là những đuôi đáng thuộc nhất:
Giống đực — der
- -er (người/dụng cụ) → der Lehrer (giáo viên)
- -ling → der Frühling (mùa xuân)
- -ismus → der Tourismus (du lịch)
- -ant / -ent → der Elefant (con voi)
- thứ, tháng, mùa, thời tiết → der Montag, der Regen
Giống cái — die
- -ung → die Zeitung (tờ báo)
- -heit / -keit → die Freiheit (tự do)
- -schaft → die Mannschaft (đội)
- -ion / -tät → die Nation, die Universität
- -e (phần lớn) → die Lampe (đèn)
Giống trung — das
- -chen / -lein (dạng nhỏ) → das Mädchen (cô bé)
- -ment → das Instrument (nhạc cụ)
- -um → das Museum (bảo tàng)
- -tum → das Eigentum (tài sản)
- động từ dùng như danh từ → das Schwimmen (việc bơi)
Đây là xu hướng mạnh chứ không phải luật — das Mädchen là giống trung dù cô bé là nữ. Thói quen an toàn nhất: học danh từ dính liền mạo từ, coi der/die/das như một phần của từ. Đọc bài hướng dẫn der die das đầy đủ →
Toàn bộ 191 danh từ trong quiz
Danh sách đầy đủ xếp theo mạo từ — học ba bảng trước rồi chơi lại đến khi đạt 10/10.
| Giống đực — der | Nghĩa | |
|---|---|---|
| der Löwe | sư tử | |
| der Elefant | con voi | |
| der Tiger | con hổ | |
| der Affe | con khỉ | |
| der Hund | con chó | |
| der Bär | con gấu | |
| der Panda | gấu trúc | |
| der Fuchs | con cáo | |
| der Frosch | con ếch | |
| der Pinguin | chim cánh cụt | |
| der Fisch | con cá | |
| der Delfin | cá heo | |
| der Apfel | táo | |
| der Pfirsich | đào | |
| der Käse | phô mai | |
| der Reis | cơm | |
| der Hamburger | bánh hamburger | |
| der Hotdog | bánh mì xúc xích | |
| der Salat | salad | |
| der Kuchen | bánh ngọt | |
| der Keks | bánh quy | |
| der Donut | bánh donut | |
| der Kaffee | cà phê | |
| der Vater | bố | |
| der Bruder | anh trai | |
| der Großvater | ông | |
| der Mund | miệng | |
| der Zahn | răng | |
| der Fuß | bàn chân | |
| der Arm | cánh tay | |
| der Bus | xe buýt | |
| der Zug | tàu hỏa | |
| der Lastwagen | xe tải | |
| der Hubschrauber | trực thăng | |
| der Regen | mưa | |
| der Schnee | tuyết | |
| der Wind | gió | |
| der Sturm | bão | |
| der Regenbogen | cầu vồng | |
| der Blitz | tia chớp | |
| der Nebel | sương mù | |
| der Tornado | lốc xoáy | |
| der Regenschirm | cái ô | |
| der Schneemann | người tuyết | |
| der Hut | mũ | |
| der Schal | khăn quàng | |
| der Fußball | bóng đá | |
| der Basketball | bóng rổ | |
| der Baseball | bóng chày | |
| der Volleyball | bóng chuyền | |
| der Lehrer | giáo viên | |
| der Arzt | bác sĩ | |
| der Bauer | nông dân | |
| der Koch | đầu bếp | |
| der Pilot | phi công | |
| der Künstler | họa sĩ | |
| der Sänger | ca sĩ | |
| der Wissenschaftler | nhà khoa học | |
| der Astronaut | phi hành gia | |
| der Feuerwehrmann | lính cứu hỏa | |
| der Mechaniker | thợ máy | |
| der Richter | thẩm phán | |
| der Stuhl | ghế | |
| der Spiegel | gương | |
| der Fernseher | ti vi | |
| der Mais | ngô | |
| der Brokkoli | bông cải xanh | |
| der Knoblauch | tỏi | |
| der Pilz | nấm | |
| der Kopfsalat | xà lách | |
| der Hai | cá mập | |
| der Wal | cá voi | |
| der Oktopus | bạch tuộc | |
| der Hummer | tôm hùm | |
| der Tintenfisch | mực | |
| der Otter | rái cá | |
| der Kugelfisch | cá nóc | |
| der Bleistift | bút chì | |
| der Kugelschreiber | bút mực | |
| der Wachsmalstift | bút sáp màu | |
| der Rucksack | ba lô | |
| der Pinsel | cọ vẽ | |
| der Globus | quả địa cầu | |
| Giống cái — die | Nghĩa | |
|---|---|---|
| die Giraffe | hươu cao cổ | |
| die Katze | con mèo | |
| die Kuh | con bò | |
| die Eule | con cú | |
| die Schlange | con rắn | |
| die Ente | con vịt | |
| die Schildkröte | con rùa | |
| die Banane | chuối | |
| die Orange | cam | |
| die Erdbeere | dâu tây | |
| die Wassermelone | dưa hấu | |
| die Zitrone | chanh vàng | |
| die Ananas | dứa | |
| die Kirsche | anh đào | |
| die Birne | lê | |
| die Mango | xoài | |
| die Kokosnuss | dừa | |
| die Kiwi | kiwi | |
| die Avocado | bơ | |
| die Blaubeere | việt quất | |
| die Pizza | pizza | |
| die Suppe | súp | |
| die Schokolade | sô cô la | |
| die Milch | sữa | |
| die Mutter | mẹ | |
| die Schwester | chị gái | |
| die Großmutter | bà | |
| die Familie | gia đình | |
| die Nase | mũi | |
| die Zunge | lưỡi | |
| die Hand | bàn tay | |
| die Rakete | tên lửa | |
| die Sonne | mặt trời | |
| die Wolke | mây | |
| die Hose | quần dài | |
| die Krawatte | cà vạt | |
| die Jacke | áo khoác | |
| die Tür | cửa | |
| die Dusche | vòi sen | |
| die Badewanne | bồn tắm | |
| die Toilette | bồn cầu | |
| die Lampe | đèn | |
| die Uhr | đồng hồ | |
| die Karotte | cà rốt | |
| die Tomate | cà chua | |
| die Kartoffel | khoai tây | |
| die Zwiebel | hành tây | |
| die Paprika | ớt chuông | |
| die Gurke | dưa chuột | |
| die Aubergine | cà tím | |
| die Krabbe | con cua | |
| die Qualle | con sứa | |
| die Garnele | con tôm | |
| die Robbe | hải cẩu | |
| die Muschel | vỏ sò | |
| die Gitarre | đàn ghi ta | |
| die Trommel | cái trống | |
| die Geige | đàn vi-ô-lông | |
| die Trompete | kèn trumpet | |
| die Flöte | sáo | |
| die Glocke | chuông | |
| die Schere | cái kéo | |
| die Büroklammer | kẹp giấy | |
| Giống trung — das | Nghĩa | |
|---|---|---|
| das Zebra | ngựa vằn | |
| das Kaninchen | con thỏ | |
| das Schwein | con lợn | |
| das Pferd | con ngựa | |
| das Huhn | con gà | |
| das Brot | bánh mì | |
| das Ei | trứng | |
| das Sandwich | bánh sandwich | |
| das Eis | kem | |
| das Popcorn | bỏng ngô | |
| das Baby | em bé | |
| das Auge | mắt | |
| das Ohr | tai | |
| das Bein | chân | |
| das Gehirn | não | |
| das Herz | tim | |
| das Auto | ô tô | |
| das Fahrrad | xe đạp | |
| das Flugzeug | máy bay | |
| das Boot | thuyền | |
| das Schiff | tàu thủy | |
| das Taxi | xe taxi | |
| das Motorrad | xe máy | |
| das Hemd | áo sơ mi | |
| das Kleid | váy đầm | |
| das Tennis | quần vợt | |
| das Schwimmen | bơi lội | |
| das Laufen | chạy bộ | |
| das Radfahren | đạp xe | |
| das Boxen | đấm bốc | |
| das Golf | gôn | |
| das Skifahren | trượt tuyết | |
| das Bowling | bowling | |
| das Bett | giường | |
| das Sofa | ghế sofa | |
| das Fenster | cửa sổ | |
| das Klavier | đàn piano | |
| das Saxophon | kèn saxophone | |
| das Mikrofon | micrô | |
| das Akkordeon | đàn xếp | |
| das Banjo | đàn banjo | |
| das Buch | quyển sách | |
| das Lineal | thước kẻ | |
| das Heft | quyển vở | |
| das Mikroskop | kính hiển vi | |
Der, die, das — hỏi nhanh đáp gọn
Làm sao biết một danh từ tiếng Đức là der, die hay das?
Không có quy tắc theo nghĩa — giống gắn liền với từng danh từ. Đuôi từ là gợi ý mạnh nhất (-ung, -heit, -keit, -schaft là giống cái; -chen, -lein, -ment, -um là giống trung; -er, -ling, -ismus thường giống đực), phần còn lại luyện qua quiz sẽ thành trí nhớ.
Sao quiz không có từ số nhiều?
Ở số nhiều, mọi danh từ tiếng Đức đều đi với die, nên từ số nhiều không cho biết giống thật. Những từ như die Schuhe (số nhiều của der Schuh) bị loại có chủ đích — quiz chỉ dùng danh từ số ít mà mạo từ lộ rõ giống.
Chọn sai mạo từ có sao không?
Người nghe vẫn hiểu, nhưng tiếng Đức chia cách nên mạo từ đổi hình (der thành den, dem, des), và tính từ cũng phải hợp giống. Sai một giống là lệch cả câu, nên luyện sớm giúp phần tiếng Đức còn lại luôn sạch sẽ.
Quiz này có miễn phí không?
Có — quiz chạy ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải gì, và bạn chơi lại bao nhiêu lượt cũng được.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Đức?
Ứng dụng học tiếng Đức dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.