Cảm xúc tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như glücklich, traurig và wütend, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Lật hai thẻ để tìm một cặp trùng nhau — một hình và từ của nó.
Bạn đã tìm được hết các cặp! 🎉
Cách chơi
- 1
Lật một thẻ
Chạm vào thẻ bất kỳ để lật lên xem hình hoặc từ.
- 2
Tìm thẻ cùng cặp
Lật thẻ thứ hai để ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó.
- 3
Lật hết cả bảng
Tìm được tất cả các cặp là thắng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ cảm xúc tiếng Đức trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|---|
| glücklich | vui | |
| traurig | buồn | |
| wütend | giận | |
| ängstlich | sợ | |
| schläfrig | buồn ngủ | |
| überrascht | ngạc nhiên | |
| aufgeregt | phấn khích | |
| gelangweilt | chán | |
| krank | ốm | |
| albern | ngớ ngẩn |
Cảm xúc tiếng Đức — hỏi & đáp
"Cảm xúc" trong tiếng Đức nói thế nào?
Từ tiếng Đức cho "cảm xúc" là "die Gefühle" (hoặc "die Emotionen"). Trò chơi dạy các từ cảm xúc thông dụng.
Từ chỉ cảm xúc trong tiếng Đức có biến đổi không?
Có. Các từ như glücklich và müde là tính từ và thêm đuôi khi đứng trước danh từ — ví dụ ein glückliches Kind. Trò chơi dùng dạng cơ bản trong từ điển.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Đức?
Ứng dụng học tiếng Đức dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.