Sinh vật biển tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi sinh vật biển với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 상어, 고래 và 문어 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Hàn của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Hàn gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ sinh vật biển tiếng Hàn trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 상어 | cá mập | |
| 고래 | cá voi | |
| 문어 | bạch tuộc | |
| 게 | con cua | |
| 해파리 | con sứa | |
| 바닷가재 | tôm hùm | |
| 새우 | con tôm | |
| 오징어 | mực | |
| 물개 | hải cẩu | |
| 수달 | rái cá | |
| 복어 | cá nóc | |
| 조개껍데기 | vỏ sò |
Sinh vật biển tiếng Hàn — hỏi & đáp
"Sinh vật biển" trong tiếng Hàn nói thế nào?
Từ tiếng Hàn cho "sinh vật biển" là 바다 동물. Trò chơi dạy tên sinh vật biển thông dụng nhất, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt.
Chưa biết đọc Hangul có chơi được không?
Được — cứ chơi ngay. Mỗi từ hiện bằng chữ Hangul kèm hình và nghĩa tiếng Việt, nên bạn nối theo nghĩa trong khi mắt quen dần với mặt chữ. Hangul rất logic; nhận diện cả từ như thế này là bước khởi đầu tự nhiên.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Hàn?
Ứng dụng học tiếng Hàn dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.