Động vật tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 사자, 코끼리 và 호랑이, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Lật hai thẻ để tìm một cặp trùng nhau — một hình và từ của nó.
Bạn đã tìm được hết các cặp! 🎉
Cách chơi
- 1
Lật một thẻ
Chạm vào thẻ bất kỳ để lật lên xem hình hoặc từ.
- 2
Tìm thẻ cùng cặp
Lật thẻ thứ hai để ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó.
- 3
Lật hết cả bảng
Tìm được tất cả các cặp là thắng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ động vật tiếng Hàn trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 사자 | sư tử | |
| 코끼리 | con voi | |
| 호랑이 | con hổ | |
| 원숭이 | con khỉ | |
| 얼룩말 | ngựa vằn | |
| 기린 | hươu cao cổ | |
| 개 | con chó | |
| 고양이 | con mèo | |
| 토끼 | con thỏ | |
| 곰 | con gấu | |
| 판다 | gấu trúc | |
| 여우 | con cáo | |
| 소 | con bò | |
| 돼지 | con lợn | |
| 말 | con ngựa | |
| 개구리 | con ếch | |
| 펭귄 | chim cánh cụt | |
| 부엉이 | con cú | |
| 물고기 | con cá | |
| 뱀 | con rắn | |
| 오리 | con vịt | |
| 닭 | con gà | |
| 거북이 | con rùa | |
| 돌고래 | cá heo |
Động vật tiếng Hàn — hỏi & đáp
"Động vật" trong tiếng Hàn nói thế nào?
Từ tiếng Hàn cho "động vật" là 동물. Trò chơi dạy tên con vật thông dụng nhất, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt.
Chưa biết đọc Hangul có chơi được không?
Được — cứ chơi ngay. Mỗi từ hiện bằng chữ Hangul kèm hình và nghĩa tiếng Việt, nên bạn nối theo nghĩa trong khi mắt quen dần với mặt chữ. Hangul rất logic; nhận diện cả từ như thế này là bước khởi đầu tự nhiên.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Hàn?
Ứng dụng học tiếng Hàn dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.