Le hay la? — Quiz giống tiếng Pháp
Le soleil hay la soleil? Kiểm tra 171 danh từ tiếng Pháp thông dụng: đọc từ, chọn le hoặc la, biết ngay đáp án kèm nghĩa tiếng Việt. Mỗi lượt 10 câu — mỗi lần chơi một bộ từ mới.
Đọc danh từ rồi chạm le hoặc la. Đáp án hiện ngay — làm đủ 10 câu để xem điểm.
Hoàn thành lượt chơi!
Cách chơi
- 1
Đọc danh từ
Mỗi câu hiện một danh từ tiếng Pháp kèm hình và nghĩa — nhưng không có mạo từ.
- 2
Chọn le hoặc la
Chạm mạo từ bạn nghĩ là đúng. Xanh lá = đúng; đỏ sẽ chỉ ra đáp án.
- 3
Hoàn thành lượt chơi
Mỗi lượt 10 từ rút từ 171 danh từ — chơi lại là có bộ từ mới.
Mẹo đoán le hay la theo đuôi từ
Giống danh từ tiếng Pháp trông ngẫu nhiên, nhưng đuôi từ đoán đúng khoảng 80% trường hợp:
Giống đực — le
- -age → le fromage (phô mai)
- -eau → le bateau (thuyền)
- -ment → le vêtement (quần áo)
- -oir → le miroir (gương)
- -isme → le tourisme (du lịch)
Giống cái — la
- -tion / -sion → la natation (bơi lội)
- -ette → la trottinette (xe trượt)
- -ure → la voiture (ô tô)
- -euse → la chanteuse (nữ ca sĩ)
- -té → la santé (sức khỏe)
Đây là xu hướng chứ không phải luật — le fromage nhưng la plage. Thói quen an toàn nhất: học danh từ dính liền mạo từ, như một từ duy nhất. Đọc bài hướng dẫn le hay la đầy đủ →
Toàn bộ 171 danh từ trong quiz
Danh sách đầy đủ xếp theo giống — học trước rồi chơi lại đến khi đạt 10/10.
| Giống đực — le | Nghĩa | |
|---|---|---|
| le lion | sư tử | |
| le tigre | con hổ | |
| le singe | con khỉ | |
| le zèbre | ngựa vằn | |
| le chien | con chó | |
| le chat | con mèo | |
| le lapin | con thỏ | |
| le panda | gấu trúc | |
| le renard | con cáo | |
| le cochon | con lợn | |
| le cheval | con ngựa | |
| le pingouin | chim cánh cụt | |
| le hibou | con cú | |
| le poisson | con cá | |
| le serpent | con rắn | |
| le canard | con vịt | |
| le dauphin | cá heo | |
| le raisin | nho | |
| le citron | chanh vàng | |
| le kiwi | kiwi | |
| le pain | bánh mì | |
| le fromage | phô mai | |
| le riz | cơm | |
| le hamburger | bánh hamburger | |
| le hot-dog | bánh mì xúc xích | |
| le sandwich | bánh sandwich | |
| le gâteau | bánh ngọt | |
| le biscuit | bánh quy | |
| le beignet | bánh donut | |
| le chocolat | sô cô la | |
| le pop-corn | bỏng ngô | |
| le lait | sữa | |
| le café | cà phê | |
| le père | bố | |
| le frère | anh trai | |
| le bébé | em bé | |
| le grand-père | ông | |
| le nez | mũi | |
| le pied | bàn chân | |
| le bras | cánh tay | |
| le cerveau | não | |
| le cœur | tim | |
| le bus | xe buýt | |
| le vélo | xe đạp | |
| le train | tàu hỏa | |
| le bateau | thuyền | |
| le navire | tàu thủy | |
| le camion | xe tải | |
| le taxi | xe taxi | |
| le soleil | mặt trời | |
| le nuage | mây | |
| le vent | gió | |
| le brouillard | sương mù | |
| le parapluie | cái ô | |
| le bonhomme de neige | người tuyết | |
| le pantalon | quần dài | |
| le chapeau | mũ | |
| le short | quần đùi | |
| le football | bóng đá | |
| le basket | bóng rổ | |
| le tennis | quần vợt | |
| le baseball | bóng chày | |
| le volley | bóng chuyền | |
| le cyclisme | đạp xe | |
| le golf | gôn | |
| le ski | trượt tuyết | |
| le bowling | bowling | |
| le professeur | giáo viên | |
| le médecin | bác sĩ | |
| le fermier | nông dân | |
| le cuisinier | đầu bếp | |
| le pilote | phi công | |
| le chanteur | ca sĩ | |
| le scientifique | nhà khoa học | |
| le pompier | lính cứu hỏa | |
| le mécanicien | thợ máy | |
| le juge | thẩm phán | |
| le lit | giường | |
| le canapé | ghế sofa | |
| le miroir | gương | |
| le maïs | ngô | |
| le brocoli | bông cải xanh | |
| le poivron | ớt chuông | |
| le concombre | dưa chuột | |
| le champignon | nấm | |
| le requin | cá mập | |
| le crabe | con cua | |
| le homard | tôm hùm | |
| le calmar | mực | |
| le phoque | hải cẩu | |
| le poisson-globe | cá nóc | |
| le coquillage | vỏ sò | |
| le tambour | cái trống | |
| le piano | đàn piano | |
| le violon | đàn vi-ô-lông | |
| le saxophone | kèn saxophone | |
| le microphone | micrô | |
| le banjo | đàn banjo | |
| le crayon | bút chì | |
| le livre | quyển sách | |
| le stylo | bút mực | |
| le crayon de couleur | bút sáp màu | |
| le sac à dos | ba lô | |
| le cahier | quyển vở | |
| le pinceau | cọ vẽ | |
| le globe | quả địa cầu | |
| le microscope | kính hiển vi | |
| le trombone | kẹp giấy | |
| Giống cái — la | Nghĩa | |
|---|---|---|
| la girafe | hươu cao cổ | |
| la vache | con bò | |
| la grenouille | con ếch | |
| la poule | con gà | |
| la tortue | con rùa | |
| la pomme | táo | |
| la banane | chuối | |
| la fraise | dâu tây | |
| la pastèque | dưa hấu | |
| la pêche | đào | |
| la cerise | anh đào | |
| la poire | lê | |
| la mangue | xoài | |
| la noix de coco | dừa | |
| la myrtille | việt quất | |
| la pizza | pizza | |
| la soupe | súp | |
| la salade | salad | |
| la glace | kem | |
| la mère | mẹ | |
| la sœur | chị gái | |
| la grand-mère | bà | |
| la famille | gia đình | |
| la bouche | miệng | |
| la dent | răng | |
| la langue | lưỡi | |
| la main | bàn tay | |
| la jambe | chân | |
| la voiture | ô tô | |
| la moto | xe máy | |
| la fusée | tên lửa | |
| la pluie | mưa | |
| la neige | tuyết | |
| la tempête | bão | |
| la tornade | lốc xoáy | |
| la chemise | áo sơ mi | |
| la robe | váy đầm | |
| la cravate | cà vạt | |
| la veste | áo khoác | |
| la natation | bơi lội | |
| la course | chạy bộ | |
| la boxe | đấm bốc | |
| la chaise | ghế | |
| la porte | cửa | |
| la douche | vòi sen | |
| la baignoire | bồn tắm | |
| la lampe | đèn | |
| la fenêtre | cửa sổ | |
| la télévision | ti vi | |
| la carotte | cà rốt | |
| la tomate | cà chua | |
| la pomme de terre | khoai tây | |
| la laitue | xà lách | |
| la baleine | cá voi | |
| la pieuvre | bạch tuộc | |
| la méduse | con sứa | |
| la crevette | con tôm | |
| la loutre | rái cá | |
| la guitare | đàn ghi ta | |
| la trompette | kèn trumpet | |
| la flûte | sáo | |
| la cloche | chuông | |
| la règle | thước kẻ | |
Le hay la — hỏi nhanh đáp gọn
Làm sao biết một danh từ tiếng Pháp là le hay la?
Không có quy tắc theo nghĩa — giống gắn liền với từng danh từ. Đuôi từ cho gợi ý mạnh (-age, -eau, -ment thường giống đực; -tion, -ette, -ure thường giống cái), phần còn lại luyện qua quiz sẽ thành trí nhớ.
Sao quiz không có các từ dạng l' như l'orange?
Trước nguyên âm, cả le lẫn la đều rút gọn thành l', nên mạo từ không còn lộ giống nữa. Quiz chỉ dùng những danh từ mà mạo từ thể hiện giống rõ ràng.
Nói sai giống có sao không?
Người nghe vẫn hiểu, nhưng mạo từ, tính từ và đại từ đều phải hợp giống, nên sai một giống là lệch cả câu. Luyện le/la sớm giúp phần tiếng Pháp còn lại luôn sạch sẽ.
Quiz này có miễn phí không?
Có — quiz chạy ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải gì, và bạn chơi lại bao nhiêu lượt cũng được.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Pháp?
Ứng dụng học tiếng Pháp dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.