De hay het? — Quiz mạo từ tiếng Hà Lan
De huis hay het huis? Luyện với 192 danh từ Hà Lan thông dụng: đọc từ, chọn de hoặc het, biết ngay đáp án kèm nghĩa tiếng Việt. Chỉ khoảng 1/4 danh từ Hà Lan đi với het — quiz rút đều hai loại nên bạn buộc phải thực sự nhớ.
Đọc danh từ rồi chạm de hoặc het. Đáp án hiện ngay — làm đủ 10 câu để xem điểm.
Hoàn thành lượt chơi!
Cách chơi
- 1
Đọc danh từ
Mỗi câu hiện một danh từ Hà Lan kèm hình và nghĩa — nhưng không có mạo từ.
- 2
Chọn de hoặc het
Chạm mạo từ bạn nghĩ là đúng. Xanh lá = đúng; đỏ sẽ chỉ ra đáp án.
- 3
Hoàn thành lượt chơi
Mỗi lượt 10 từ rút từ 192 danh từ, cân bằng de và het — chơi lại là có bộ từ mới.
Cách nhận biết de hay het: những quy tắc thật sự dùng được
Khoảng 75% danh từ Hà Lan đi với de, nên cách học hiệu quả là thuộc nhóm het rồi mặc định mọi từ còn lại là de. Các nhóm sau phủ gần hết:
Giống chung — de
- -ing → de wandeling (cuộc đi dạo)
- -heid → de vrijheid (tự do)
- -ij / -erij → de bakkerij (tiệm bánh)
- -tie / -teit → de politie, de kwaliteit
- người, trái cây, cây, hoa, rau → de dokter, de appel
Giống trung — het
- -je (mọi dạng nhỏ) → het huisje (căn nhà nhỏ)
- ge- / be- / ver- / ont- + không đuôi → het gebouw (toà nhà)
- -ment / -um / -isme → het moment, het museum
- ngôn ngữ, kim loại, môn thể thao → het Nederlands, het goud, het voetbal
- danh từ tạo từ động từ → het zwemmen (việc bơi)
Hai mẹo đáng nhớ: mọi dạng nhỏ kết thúc bằng -je đều là het (het meisje), và mọi số nhiều đều là de — het huis thành de huizen. Ngoài ra, cứ học danh từ dính liền mạo từ, coi de/het như một phần của từ. Đọc bài hướng dẫn de hay het đầy đủ →
Toàn bộ 192 danh từ trong quiz
Danh sách đầy đủ, tách riêng nhóm de và nhóm het — bảng het ngắn hơn nhiều, nên học nó trước.
| Giống chung — de | Nghĩa | |
|---|---|---|
| de leeuw | sư tử | |
| de olifant | con voi | |
| de tijger | con hổ | |
| de aap | con khỉ | |
| de zebra | ngựa vằn | |
| de giraf | hươu cao cổ | |
| de hond | con chó | |
| de kat | con mèo | |
| de beer | con gấu | |
| de panda | gấu trúc | |
| de vos | con cáo | |
| de koe | con bò | |
| de kikker | con ếch | |
| de pinguïn | chim cánh cụt | |
| de uil | con cú | |
| de vis | con cá | |
| de slang | con rắn | |
| de eend | con vịt | |
| de kip | con gà | |
| de schildpad | con rùa | |
| de dolfijn | cá heo | |
| de appel | táo | |
| de banaan | chuối | |
| de sinaasappel | cam | |
| de aardbei | dâu tây | |
| de watermeloen | dưa hấu | |
| de citroen | chanh vàng | |
| de ananas | dứa | |
| de perzik | đào | |
| de kers | anh đào | |
| de peer | lê | |
| de mango | xoài | |
| de kokosnoot | dừa | |
| de kiwi | kiwi | |
| de avocado | bơ | |
| de bosbes | việt quất | |
| de kaas | phô mai | |
| de rijst | cơm | |
| de pizza | pizza | |
| de hamburger | bánh hamburger | |
| de hotdog | bánh mì xúc xích | |
| de boterham | bánh sandwich | |
| de friet | khoai tây chiên | |
| de soep | súp | |
| de salade | salad | |
| de pannenkoek | bánh kếp | |
| de taart | bánh ngọt | |
| de donut | bánh donut | |
| de chocolade | sô cô la | |
| de popcorn | bỏng ngô | |
| de melk | sữa | |
| de koffie | cà phê | |
| de moeder | mẹ | |
| de vader | bố | |
| de zus | chị gái | |
| de broer | anh trai | |
| de baby | em bé | |
| de oma | bà | |
| de opa | ông | |
| de neus | mũi | |
| de mond | miệng | |
| de tand | răng | |
| de tong | lưỡi | |
| de hand | bàn tay | |
| de voet | bàn chân | |
| de arm | cánh tay | |
| de auto | ô tô | |
| de bus | xe buýt | |
| de fiets | xe đạp | |
| de trein | tàu hỏa | |
| de boot | thuyền | |
| de vrachtwagen | xe tải | |
| de helikopter | trực thăng | |
| de taxi | xe taxi | |
| de motor | xe máy | |
| de raket | tên lửa | |
| de zon | mặt trời | |
| de regen | mưa | |
| de wolk | mây | |
| de sneeuw | tuyết | |
| de wind | gió | |
| de storm | bão | |
| de regenboog | cầu vồng | |
| de bliksem | tia chớp | |
| de mist | sương mù | |
| de tornado | lốc xoáy | |
| de paraplu | cái ô | |
| de sneeuwpop | người tuyết | |
| de broek | quần dài | |
| de jurk | váy đầm | |
| de hoed | mũ | |
| de stropdas | cà vạt | |
| de sjaal | khăn quàng | |
| de leraar | giáo viên | |
| de dokter | bác sĩ | |
| de boer | nông dân | |
| de kok | đầu bếp | |
| de piloot | phi công | |
| de kunstenaar | họa sĩ | |
| de zanger | ca sĩ | |
| de wetenschapper | nhà khoa học | |
| de astronaut | phi hành gia | |
| de brandweerman | lính cứu hỏa | |
| de monteur | thợ máy | |
| de rechter | thẩm phán | |
| de stoel | ghế | |
| de deur | cửa | |
| de bank | ghế sofa | |
| de douche | vòi sen | |
| de spiegel | gương | |
| de lamp | đèn | |
| de klok | đồng hồ | |
| de televisie | ti vi | |
| de wortel | cà rốt | |
| de tomaat | cà chua | |
| de aardappel | khoai tây | |
| de maïs | ngô | |
| de broccoli | bông cải xanh | |
| de ui | hành tây | |
| de knoflook | tỏi | |
| de paprika | ớt chuông | |
| de komkommer | dưa chuột | |
| de aubergine | cà tím | |
| de paddenstoel | nấm | |
| de sla | xà lách | |
| de haai | cá mập | |
| de walvis | cá voi | |
| de octopus | bạch tuộc | |
| de krab | con cua | |
| de kwal | con sứa | |
| de kreeft | tôm hùm | |
| de garnaal | con tôm | |
| de inktvis | mực | |
| de zeehond | hải cẩu | |
| de otter | rái cá | |
| de kogelvis | cá nóc | |
| de schelp | vỏ sò | |
| de gitaar | đàn ghi ta | |
| de trommel | cái trống | |
| de piano | đàn piano | |
| de viool | đàn vi-ô-lông | |
| de trompet | kèn trumpet | |
| de saxofoon | kèn saxophone | |
| de microfoon | micrô | |
| de fluit | sáo | |
| de accordeon | đàn xếp | |
| de banjo | đàn banjo | |
| de bel | chuông | |
| de pen | bút mực | |
| de liniaal | thước kẻ | |
| de schaar | cái kéo | |
| de rugzak | ba lô | |
| de kwast | cọ vẽ | |
| de globe | quả địa cầu | |
| de microscoop | kính hiển vi | |
| de paperclip | kẹp giấy | |
| Giống trung — het | Nghĩa | |
|---|---|---|
| het konijn | con thỏ | |
| het varken | con lợn | |
| het paard | con ngựa | |
| het brood | bánh mì | |
| het ei | trứng | |
| het koekje | bánh quy | |
| het ijsje | kem | |
| het gezin | gia đình | |
| het oog | mắt | |
| het oor | tai | |
| het been | chân | |
| het hart | tim | |
| het vliegtuig | máy bay | |
| het schip | tàu thủy | |
| het overhemd | áo sơ mi | |
| het jasje | áo khoác | |
| het voetbal | bóng đá | |
| het basketbal | bóng rổ | |
| het tennis | quần vợt | |
| het honkbal | bóng chày | |
| het volleybal | bóng chuyền | |
| het zwemmen | bơi lội | |
| het hardlopen | chạy bộ | |
| het fietsen | đạp xe | |
| het boksen | đấm bốc | |
| het golf | gôn | |
| het skiën | trượt tuyết | |
| het bowlen | bowling | |
| het bed | giường | |
| het bad | bồn tắm | |
| het toilet | bồn cầu | |
| het raam | cửa sổ | |
| het potlood | bút chì | |
| het boek | quyển sách | |
| het waskrijtje | bút sáp màu | |
| het schrift | quyển vở | |
De hay het — hỏi nhanh đáp gọn
Làm sao biết một danh từ Hà Lan là de hay het?
Không có quy tắc theo nghĩa. Khoảng ba phần tư danh từ đi với de, nên mẹo là học thuộc nhóm het: dạng nhỏ đuôi -je, từ bắt đầu bằng ge-/be-/ver-/ont-, tên ngôn ngữ, kim loại, môn thể thao, và từ kết thúc bằng -ment, -um hay -isme. Còn lại gần như luôn là de.
Sao quiz không có từ số nhiều?
Mọi số nhiều trong tiếng Hà Lan đều đi với de, bất kể số ít là gì — het boek thành de boeken. Từ số nhiều vì thế không kiểm tra được điều bạn cần nhớ, nên quiz chỉ dùng danh từ số ít.
Chọn sai de hay het có sao không?
Người nghe vẫn hiểu, nhưng mạo từ quyết định đuôi tính từ (het kleine huis khác de kleine tuin) và đại từ quan hệ dùng dat hay die. Sai một mạo từ sẽ lộ ra ở vài từ sau đó, nên người bản xứ nhận ra ngay.
Quiz này có miễn phí không?
Có — quiz chạy ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải gì, và bạn chơi lại bao nhiêu lượt cũng được.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Hà Lan?
Ứng dụng học tiếng Hà Lan dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.